Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
medicine chest


noun
cabinet that holds medicines and toiletries
Syn:
medicine cabinet
Hypernyms:
cabinet

Related search result for "medicine chest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.